毛巾毯

mao cân thảm

Hán Việt: mao cân thảm

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (cân) + (thảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毛巾毯 áojīntǎn n. toweling coverlet M:¹tiáo