毛巾衫 mao cân sam Hán Việt: mao cân sam Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 巾 (cân) + 衫 (sam)Hán Việtmao cân samCấu tạo毛 + 巾 + 衫 · mao + cân + sam nghĩa thành phần: mao + cân + sam Nghĩa EngCihui 毛巾衫 áojīnshān n. terrycloth shirt; toweling shirt M:²jiàn