毛巾被

máo jīn bèi mao cân bị

Hán Việt: mao cân bị · Pinyin: máo jīn bèi

Tổng quan

chăn phủ giường: ra trải giường/ra

Cấu tạo: (mao) + (cân) + (bị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chăn phủ giường: ra trải giường/ra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 質地與毛巾相同,但尺寸較大,夏天睡覺時可以用來蓋在身上的薄毯子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 质地跟毛巾相同的被子。

Eng

  • Cihui 毛巾被 áojīnbèi n. terry cloth coverlet M:¹tiáo