毛廁

máo si mao xí

Hán Việt: mao xí · Pinyin: máo si

Tổng quan

biến thể của 茅廁|茅厕

Cấu tạo: (mao) + (xí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 茅廁|茅厕

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廁所。《紅樓夢》第一二回:「少不得扯謊,說黑了,失腳掉在毛廁裡了。」《文明小史》第七回:「連毛廁裡,小的也去看過;並沒有一個人影子。」也作「毛司」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"毛厕"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 茅廁|茅厕[mao2 si5]
  • Cihui variant of 茅廁|茅厕

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

茅坑