毛木耳 máo mù ěr · mao mộc nhĩ Hán Việt: mao mộc nhĩ · Pinyin: máo mù ěr Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 木 (mộc) + 耳 (nhĩ)Pinyinmáo mù ěrHán Việtmao mộc nhĩCấu tạo毛 + 木 + 耳 · mao + mộc + nhĩ nghĩa thành phần: mao + mộc + nhĩ