毛桃兒 mao đào nhi Hán Việt: mao đào nhi Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 桃 (đào) + 兒 (nhi)Hán Việtmao đào nhiCấu tạo毛 + 桃 + 兒 · mao + đào + nhi nghĩa thành phần: mao + đào + nhi Nghĩa EngCihui 毛桃兒 áotáor ►See ¹máotáo