毛毛咕唧 mao mao cô tức Hán Việt: mao mao cô tức Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 毛 (mao) + 咕 (cô) + 唧 (tức)Hán Việtmao mao cô tứcCấu tạo毛 + 毛 + 咕 + 唧 · mao + mao + cô + tức nghĩa thành phần: mao + mao + cô + tức Nghĩa EngCihui 毛毛咕唧 áomaogūjī v.p. careless; thoughtless