毛毛狗兒

mao mao cẩu nhi

Hán Việt: mao mao cẩu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (mao) + (cẩu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毛毛狗兒 áomaogǒur n. <topo.> the spike of plants such as cattail/etc.