毛氈苔 mao chiên đài Hán Việt: mao chiên đài Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 氈 (chiên) + 苔 (đài)Hán Việtmao chiên đàiCấu tạo毛 + 氈 + 苔 · mao + chiên + đài nghĩa thành phần: mao + chiên + đài Nghĩa EngCihui 毛氈苔 áozhāntái n. felty mosses