毛毯類 mao thảm loại Hán Việt: mao thảm loại Tổng quan giống nỉ, dạ, phớt Cấu tạo: 毛 (mao) + 毯 (thảm) + 類 (loại)Hán Việtmao thảm loạiCấu tạo毛 + 毯 + 類 · mao + thảm + loại nghĩa thành phần: mao + thảm + loại Nghĩa ViệtCihui giống nỉ, dạ, phớt