毛澤民

mao trạch dân

Hán Việt: mao trạch dân

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (trạch) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毛澤民 áo Zémín (1895-1943) n. brother of Mao Zedong; an economic expert