毛活兒 máo huó er · mao hoạt nhi Hán Việt: mao hoạt nhi · Pinyin: máo huó er Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Pinyinmáo huó erHán Việtmao hoạt nhiCấu tạo毛 + 活 + 兒 · mao + hoạt + nhi nghĩa thành phần: mao + hoạt + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用毛线等编织的各种衣物:这件~儿织得十分合身;用毛线等编织衣物的工作:她正在做~。