毛煙兒 mao yên nhi Hán Việt: mao yên nhi Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 煙 (yên) + 兒 (nhi)Hán Việtmao yên nhiCấu tạo毛 + 煙 + 兒 · mao + yên + nhi nghĩa thành phần: mao + yên + nhi Nghĩa EngCihui 毛煙兒 áoyānr v.p. be restless