毛片兒 máo piàn ér · mao phiến nhi Hán Việt: mao phiến nhi · Pinyin: máo piàn ér Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Pinyinmáo piàn érHán Việtmao phiến nhiCấu tạo毛 + 片 + 兒 · mao + phiến + nhi nghĩa thành phần: mao + phiến + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毛片。EngCihui 毛片兒 áopiānr ►See máopiān