毛片儿

máo piàn érmao phiến nhi

Hán Việt: mao phiến nhi · Pinyin: máo piàn ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

毛片。

Cấu tạo: 毛 (mao) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim khiêu dâm
  • Biên soạn ►See máopiān

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛片。

Eng

  • Cihui 毛片兒 áopiānr ►See máopiān
  • Tần suất từ ►See máopiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

片儿会 · 片儿汤 · 片儿警 · 片兒會 · 片兒湯 · 毛片 · 片儿 · 片儿懒