毛片兒

máo piàn ér mao phiến nhi

Hán Việt: mao phiến nhi · Pinyin: máo piàn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (phiến) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毛片兒 áopiānr ►See máopiān