毛狀的

mao trạng đích

Hán Việt: mao trạng đích

Tổng quan

mao dẫn, ống mao dẫn, mao quản, (giải phẫu) mao mạch có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông, bằng tóc, bằng lông, giống tóc, giống lông, (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy

Cấu tạo: (mao) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mao dẫn, ống mao dẫn, mao quản, (giải phẫu) mao mạch có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông, bằng tóc, bằng lông, giống tóc, giống lông, (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy