毛狀雲 mao trạng vân Hán Việt: mao trạng vân Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 狀 (trạng) + 雲 (vân)Hán Việtmao trạng vânCấu tạo毛 + 狀 + 雲 · mao + trạng + vân nghĩa thành phần: mao + trạng + vân Nghĩa EngCihui fibratus