毛瑟槍
mao sắt thương
Hán Việt: mao sắt thương · Pinyin: máo sè qiāng
Tổng quan
súng mô-ze
Nghĩa
Việt
- Cihui súng mô-ze
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 德国毛瑟(mauser)弟兄所设计的或毛瑟工厂所制造的步枪和手枪的统称。通常多指步枪。又名来复枪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.德国毛瑟(mauser)弟兄所设计的或毛瑟工厂所制造的步枪和手枪的统称。通常多指步枪。又名来复枪。
Eng
- Cihui 毛瑟槍 áosèqiāng n. <mil./loan> Mauser M:¹bǎ