毛皮袋

mao bì đại

Hán Việt: mao bì đại

Tổng quan

túi da (một bộ phận của y phục người miền núi Ê,cốt)

Cấu tạo: (mao) + (bì) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi da (một bộ phận của y phục người miền núi Ê,cốt)