毛皮紋 mao bì văn Hán Việt: mao bì văn Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 皮 (bì) + 紋 (văn)Hán Việtmao bì vănCấu tạo毛 + 皮 + 紋 · mao + bì + văn nghĩa thành phần: mao + bì + văn Nghĩa EngCihui vair