毛皮衣 mao bì y Hán Việt: mao bì y Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 皮 (bì) + 衣 (y)Hán Việtmao bì yCấu tạo毛 + 皮 + 衣 · mao + bì + y nghĩa thành phần: mao + bì + y Nghĩa EngCihui 毛皮衣 áopíyī n. furs M:²jiàn