毛票兒 mao phiếu nhi Hán Việt: mao phiếu nhi Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 票 (phiếu) + 兒 (nhi)Hán Việtmao phiếu nhiCấu tạo毛 + 票 + 兒 · mao + phiếu + nhi nghĩa thành phần: mao + phiếu + nhi Nghĩa EngCihui 毛票兒 áopiàor ►See máopiào