毛筆
mao bút
Hán Việt: mao bút · Pinyin: máo bǐ
Tổng quan
bút lông | LT:枝,管
Nghĩa
Việt
- Cihui bút lông | LT:枝,管
- Cihui mao bút mao bút ☆Cây bút lông.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用兔、羊、狼等獸毛製成的筆,可供寫字、畫畫用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用动物的毫毛制成的笔,是中国传统的书写和绘画工具,常见的有狼毫、羊毫、紫毫、兼毫。
Eng
- CC-CEDICT writing brush|CL:枝[zhi1],管[guan3]
- Cihui writing brush; CL:枝,管
ja
- JMdict (writing, painting) brush