羊毫

yáng háo dương hào

Hán Việt: dương hào · Pinyin: yáng háo

Tổng quan

bút lông cừu; bút lông dê。用羊毛做筆頭的毛筆,比較柔軟。

Cấu tạo: (dương) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút lông cừu; bút lông dê。用羊毛做筆頭的毛筆,比較柔軟。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羊毛所製的毛筆,筆質較柔軟。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羊毛。又特指用羊毛制成的毛笔,性较软。

Eng

  • Cihui 羊毫 yángháo* n. goat's-hair writing brush M:⁴zhī

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

毛笔