羊毫

yáng háodương hào

Hán Việt: dương hào · Pinyin: yáng háo

Tổng quan

bút lông cừu; bút lông dê

新华 · Tân Hoa Đại lục

羊毛。又特指用羊毛制成的毛笔,性较软。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

羊毛所製的毛筆,筆質較柔軟。

Cấu tạo: 羊 (dương) + 毫 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bút lông dê
  • VietPhrases bút lông dê
  • Tần suất từ bút lông cừu; bút lông dê; bút lông dê
  • Biên soạn 羊毫 yángháo* n. goat's-hair writing brush M:⁴zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羊毛所製的毛筆,筆質較柔軟。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羊毛。又特指用羊毛制成的毛笔,性较软。

Eng

  • Cihui 羊毫 yángháo* n. goat's-hair writing brush M:⁴zhī
  • Tần suất từ 羊毫 yángháo* n. goat's-hair writing brush M:⁴zhī

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

毛笔