毛筆

máo bǐmao bút

Hán Việt: mao bút · Pinyin: máo bǐ

Tổng quan

bút lông

新华 · Tân Hoa Đại lục

用动物的毫毛制成的笔,是中国传统的书写和绘画工具,常见的有狼毫、羊毫、紫毫、兼毫。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用兔、羊、狼等獸毛製成的筆,可供寫字、畫畫用。

Cấu tạo: 毛 (mao) + 筆 (bút)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn writing brush M:⁴zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用兔、羊、狼等獸毛製成的筆,可供寫字、畫畫用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用动物的毫毛制成的笔,是中国传统的书写和绘画工具,常见的有狼毫、羊毫、紫毫、兼毫。
  • Kaggle Zh-Vi brush

Eng

  • JMdict (writing, painting) brush
  • Cihui writing brush

Đức

  • Handedict Pinsel, Schreibpinsel

ja

  • JMdict 毛筆(もうひつ)

other

  • Nguồn khác Cây bút lông

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

羊毫