毛糞石 mao phẩn thạch Hán Việt: mao phẩn thạch Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 糞 (phẩn) + 石 (thạch)Hán Việtmao phẩn thạchCấu tạo毛 + 糞 + 石 · mao + phẩn + thạch nghĩa thành phần: mao + phẩn + thạch Nghĩa EngCihui hairball