毛線衣
mao tuyến y
Hán Việt: mao tuyến y · Pinyin: máo xiàn yī
Tổng quan
áo len | trang phục len | len
Nghĩa
Việt
- Cihui áo len | trang phục len | len
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用毛線所織成的衣服。如:「好友親手織了一件毛線衣,給我當生日禮物。」也稱為「毛衣」。
Eng
- CC-CEDICT sweater|woolen knitwear|wool
- Cihui sweater; woolen knitwear; wool