毛細管
mao tế quản
Hán Việt: mao tế quản · Pinyin: máo xì guǎn
Tổng quan
mao mạch: hiện tượng mao dẫn/tính mao dẫn
Nghĩa
Việt
- Cihui mao mạch: hiện tượng mao dẫn/tính mao dẫn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 连接在小动脉和小静脉之间的最细小的血管。也称毛细血管; 泛指孔径特别细小的管子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.连接在小动脉和小静脉之间的最细小的血管。也称毛细血管。 2.泛指孔径特别细小的管子。
Eng
- Cihui 毛細管 áoxìguǎn n. capillary