毛織業 mao chức nghiệp Hán Việt: mao chức nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 織 (chức) + 業 (nghiệp)Hán Việtmao chức nghiệpCấu tạo毛 + 織 + 業 · mao + chức + nghiệp nghĩa thành phần: mao + chức + nghiệp Nghĩa EngCihui 毛織業 áozhīyè n. woolen business