毛織布 mao chức bố Hán Việt: mao chức bố Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 織 (chức) + 布 (bố)Hán Việtmao chức bốCấu tạo毛 + 織 + 布 · mao + chức + bố nghĩa thành phần: mao + chức + bố Nghĩa EngCihui 毛織布 áozhībù n. woolen cloth M:²kuài