毛羔羔子

mao cao cao tử

Hán Việt: mao cao cao tử

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (cao) + (cao) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 毛羔羔子 áogāogāozi n. <topo.> young domestic animal