毛虫祖

máo chóng zǔmao trùng tổ

Hán Việt: mao trùng tổ · Pinyin: máo chóng zǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指老虎。

Cấu tạo: 毛 (mao) + 蟲 (trùng) + 祖 (tổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指老虎。

Từ liên quan

Gần nghĩa

毛虫 · 毛蟲祖