毛蟲祖 máo chóng zǔ · mao trùng tổ Hán Việt: mao trùng tổ · Pinyin: máo chóng zǔ Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 蟲 (trùng) + 祖 (tổ)Pinyinmáo chóng zǔHán Việtmao trùng tổCấu tạo毛 + 蟲 + 祖 · mao + trùng + tổ nghĩa thành phần: mao + trùng + tổ