毛衣針 mao y châm Hán Việt: mao y châm Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 衣 (y) + 針 (châm)Hán Việtmao y châmCấu tạo毛 + 衣 + 針 · mao + y + châm nghĩa thành phần: mao + y + châm Nghĩa EngCihui 毛衣針 áoyīzhēn n. knitting needles M:²gēn/¹fù