毛裏拖氈 máo lǐ tuō zhān · mao lí tha chiên Hán Việt: mao lí tha chiên · Pinyin: máo lǐ tuō zhān Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 裏 (lí) + 拖 (tha) + 氈 (chiên)Pinyinmáo lǐ tuō zhānHán Việtmao lí tha chiênCấu tạo毛 + 裏 + 拖 + 氈 · mao + lí + tha + chiên nghĩa thành phần: mao + lí + tha + chiên