毛足綱 máo zú gāng · mao túc cương Hán Việt: mao túc cương · Pinyin: máo zú gāng Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 足 (túc) + 綱 (cương)Pinyinmáo zú gāngHán Việtmao túc cươngCấu tạo毛 + 足 + 綱 · mao + túc + cương nghĩa thành phần: mao + túc + cương