毛跟頭 mao cân đầu Hán Việt: mao cân đầu Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 跟 (cân) + 頭 (đầu)Hán Việtmao cân đầuCấu tạo毛 + 跟 + 頭 · mao + cân + đầu nghĩa thành phần: mao + cân + đầu Nghĩa EngCihui 毛跟頭 áogēntou n. sumersault