毛邊套 mao biên sáo Hán Việt: mao biên sáo Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 邊 (biên) + 套 (sáo)Hán Việtmao biên sáoCấu tạo毛 + 邊 + 套 · mao + biên + sáo nghĩa thành phần: mao + biên + sáo Nghĩa EngCihui trichotillomania