毛邊的 mao biên đích Hán Việt: mao biên đích Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 邊 (biên) + 的 (đích)Hán Việtmao biên đíchCấu tạo毛 + 邊 + 的 · mao + biên + đích nghĩa thành phần: mao + biên + đích Nghĩa EngCihui unedged