毛遂自 mao toại tự Hán Việt: mao toại tự Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 遂 (toại) + 自 (tự)Hán Việtmao toại tựCấu tạo毛 + 遂 + 自 · mao + toại + tự nghĩa thành phần: mao + toại + tự Nghĩa EngCihui self-introduction