毛道生

mao đạo sanh

Hán Việt: mao đạo sanh

Tổng quan

mao đạo sinh (術語)毛道之眾生也。見毛道條。☸

Cấu tạo: (mao) + (đạo) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mao đạo sinh (術語)毛道之眾生也。見毛道條。☸