毛邊兒 mao biên nhi Hán Việt: mao biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtmao biên nhiCấu tạo毛 + 邊 + 兒 · mao + biên + nhi nghĩa thành phần: mao + biên + nhi Nghĩa EngCihui 毛邊兒 áobiānr ►See máobiān