毛邊書 máo biān shū · mao biên thư Hán Việt: mao biên thư · Pinyin: máo biān shū Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 邊 (biên) + 書 (thư)Pinyinmáo biān shūHán Việtmao biên thưCấu tạo毛 + 邊 + 書 · mao + biên + thư nghĩa thành phần: mao + biên + thư