毛酸漿

máo suān jiāng mao toan tương

Hán Việt: mao toan tương · Pinyin: máo suān jiāng

Tổng quan

quả lồng đèn lông | Physalis pubescens

Cấu tạo: (mao) + (toan) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả lồng đèn lông | Physalis pubescens

Eng

  • CC-CEDICT husk ground-cherry; husk tomato (Physalis pubescens)
  • Cihui husk ground-cherry; husk tomato (Physalis pubescens)