毛裏拖氈

máo lǐ tuō zhān mao lí tha chiên

Hán Việt: mao lí tha chiên · Pinyin: máo lǐ tuō zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (lí) + (tha) + (chiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在毛里拖毡行进困难。比喻畏缩不前的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.畏缩不前貌。毡为毛制﹐在毛里拖行﹐则涩滞难移。