毛錐子

máo zhuī zi mao trùy tử

Hán Việt: mao trùy tử · Pinyin: máo zhuī zi

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (trùy) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.毛笔的别称。因其形如锥﹐束毛而成﹐故名。

Eng

  • Cihui 毛錐子 áozhuīzi ►See máozhuī