毛難族

máo nán zú mao nan tộc

Hán Việt: mao nan tộc · Pinyin: máo nán zú

Tổng quan

Mao Nan

Cấu tạo: (mao) + (nan) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mao Nan
  • Cihui Mao Nan (dân tộc thiểu số ở tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc)。中國少數民族之一, 分佈在廣西。

Eng

  • Cihui 毛難族 áonánzú n. Maonan ethnic minority (in Guangxi)