毛雷爾 mao lôi nhĩ Hán Việt: mao lôi nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 雷 (lôi) + 爾 (nhĩ)Hán Việtmao lôi nhĩCấu tạo毛 + 雷 + 爾 · mao + lôi + nhĩ nghĩa thành phần: mao + lôi + nhĩ Nghĩa EngCihui Maurer