毛黴蛋白 mao mi đản bạch Hán Việt: mao mi đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 黴 (mi) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtmao mi đản bạchCấu tạo毛 + 黴 + 蛋 + 白 · mao + mi + đản + bạch nghĩa thành phần: mao + mi + đản + bạch Nghĩa EngCihui mucorin