毛首科 mao thủ khoa Hán Việt: mao thủ khoa Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 首 (thủ) + 科 (khoa)Hán Việtmao thủ khoaCấu tạo毛 + 首 + 科 · mao + thủ + khoa nghĩa thành phần: mao + thủ + khoa Nghĩa EngCihui Trichocephalidae